Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lipomatous

/-tәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lipomatous

//

* tính từ
  • thuộc u mỡ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...