Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lipoprotein

/.lipә'prәuti:n/ phổ biến #26898
Biến thể từ lipoproteins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lipoprotein

//

* danh từ
  • (hoá học) lipoprotein
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conjugated protein having a lipid component; the principal means for transporting lipids in the blood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...