lipotropic
/.lipәu'trɒpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lipotropic
//
* tính từ- kích thích cơ thể sử dụng mỡ
Định nghĩa tiếng Anh
s having an affinity for lipids
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having an affinity for lipids
Đang tải...