Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lipotropic

//

* tính từ
  • kích thích cơ thể sử dụng mỡ
Định nghĩa tiếng Anh

s having an affinity for lipids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...