Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lipsalve

/'lipsɑ:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lipsalve

/'lipsɑ:v/

danh từ

  • sáp môi
  • (nghĩa bóng) lời tán tụng, lời nịnh hót
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...