Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lipsalve

/'lipsɑ:v/

danh từ

  • sáp môi
  • (nghĩa bóng) lời tán tụng, lời nịnh hót
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...