Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35803

liquefaction

/,likwi'fækʃn/

danh từ

  • sự hoá lỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the conversion of a solid or a gas into a liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...