Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

liquidiser

//

* danh từ
  • thiết bị giúp thực phẩm hoá lỏng
Biến thể từ liquidisers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electrically powered mixer with whirling blades that mix or chop or liquefy foods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...