Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

liquidus

//

* danh từ
  • đường pha lỏng (trên biểu đồ trạng thái của hợp kim)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...