liquorish
/'likəriʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
liquorish
/'likəriʃ/
tính từ
- thích uống rượu, tỏ vẻ thích rượu
Định nghĩa tiếng Anh
a. See Lickerish.
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. See Lickerish.
Đang tải...