Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liquorstore

/ˈlɪk.əˌstɔːr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Quán rượu

ví dụ

He buys wine at the liquor store every weekend. — Anh ấy mua rượu vang ở quán rượu mỗi cuối tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...