Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

list of headings /lɪst əv ˈhɛdɪŋz/

cụm từ

  • danh sách các tiêu đề
    • read the list of headings: đọc danh sách các tiêu đề
    • match the headings to the paragraphs: ghép các tiêu đề với các đoạn văn
  • danh sách các đề mục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...