list price
Đang hiển thị mục gốc list price cho “listed price”.
Nghĩa thường dùng
“The list price of the car is higher than expected.”Giá niêm yết của chiếc xe cao hơn mong đợi.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc list price cho “listed price”.
“The list price of the car is higher than expected.”Giá niêm yết của chiếc xe cao hơn mong đợi.
Đang tải...