Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

listel

/'listəl/

danh từ

  • (kiến trúc) đường viền, đường chạy quanh cột, đường chạy quanh tường
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as List, n., 6.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...