listel
/'listəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
listel
/'listəl/
danh từ
- (kiến trúc) đường viền, đường chạy quanh cột, đường chạy quanh tường
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as List, n., 6.