Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

listenable

/'lisәnәbl/ phổ biến #42377
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

listenable

//

* tính từ
  • nghe thích thú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...