Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

listening post

/'lisniɳpoust/

danh từ

  • (quân sự) địa điểm nghe ngóng (hoạt động của địch)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...