Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

listentomusic /ˈlɪs.əntuːˈmjuː.zɪk/

v.phr

  • Nghen hạc

ví dụ

They listen to music while they study. — Họ nghe nhạc khi học bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...