listeria
phổ biến #37141
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
listeria
//
* danh từ- một vài loại vi khuẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n. any species of the genus Listeria
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. any species of the genus Listeria
Đang tải...