Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37141

listeria

//

* danh từ
  • một vài loại vi khuẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any species of the genus Listeria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...