listerine
/'listəri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
listerine
/'listəri:n/
danh từ
- nước sát trùng lixtơ
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...