Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

list price

/ˈlɪst praɪs/

Đang hiển thị mục gốc list price cho “listing price”.

Nghĩa thường dùng

giá niêm yết danh từ

“The list price of the car is higher than expected.”Giá niêm yết của chiếc xe cao hơn mong đợi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...