Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26556

listlessly

//

* phó từ
  • bơ phờ, lờ phờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a listless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...