listlessly
/'lɪstləslɪ/ phổ biến #26556
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
listlessly
//
* phó từ- bơ phờ, lờ phờ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a listless manner
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a listless manner
Đang tải...