Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36163

listlessness

/'listlisnis/

danh từ

  • tính lơ đãng, tính thờ ơ, tính vô tình; tính lờ ph
Định nghĩa tiếng Anh

n. inactivity resulting from lethargy and lack of vigor or energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...