listlessness
/'listlisnis/
danh từ
- tính lơ đãng, tính thờ ơ, tính vô tình; tính lờ ph
Định nghĩa tiếng Anh
n. inactivity resulting from lethargy and lack of vigor or energy
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. inactivity resulting from lethargy and lack of vigor or energy
Đang tải...