Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

listlessness

/'listlisnis/ phổ biến #36163
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

listlessness

/'listlisnis/

danh từ

  • tính lơ đãng, tính thờ ơ, tính vô tình; tính lờ ph
Định nghĩa tiếng Anh

n. inactivity resulting from lethargy and lack of vigor or energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...