Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

listprice /ˈlɪst praɪs/

danh từ

  • giá niêm yết

ví dụ

The list price of the car is higher than expected. — Giá niêm yết của chiếc xe cao hơn mong đợi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...