Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

literalist

//

* danh từ
  • người giải thích (kinh thánh) theo nghĩa đen
Biến thể từ literalists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who adheres to the letter or exact word; an\n interpreter according to the letter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...