Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

literalist

/'litәrәlist/
Biến thể từ literalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

literalist

//

* danh từ
  • người giải thích (kinh thánh) theo nghĩa đen
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who adheres to the letter or exact word; an interpreter according to the letter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...