Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41347

literalize

/'litərəlaiz/

ngoại động từ

  • hiểu theo nghĩa đen, diễn đạt theo nghĩa đen
Định nghĩa tiếng Anh

v. make literal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...