literalize
/'litərəlaiz/
ngoại động từ
- hiểu theo nghĩa đen, diễn đạt theo nghĩa đen
Biến thể từ
literalized quá khứ phân từ
literalizes ngôi 3 số ít
literalizing hiện tại phân từ
literalized quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make literal