Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lithoidal

//

  • xem lithoid
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like a stone; having a stony structure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...