Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lithosphere

/'liθousfiə/ TOEFL phổ biến #37627
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lithosphere

/'liθousfiə/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) quyển đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the solid part of the earth consisting of the crust and outer mantle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...