Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lithotomy

/li'θɔtəmi/

danh từ

  • (y học) thuật cắt sỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n. surgical removal of a stone (calculus)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...