lithotomy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lithotomy
/li'θɔtəmi/
danh từ
- (y học) thuật cắt sỏi
Định nghĩa tiếng Anh
n. surgical removal of a stone (calculus)
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. surgical removal of a stone (calculus)
Đang tải...