Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lithotrity

/li'θɔtriti/

danh từ

  • (y học) thuật nghiền sỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The operation of breaking a stone in the bladder into\n small pieces capable of being voided.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...