Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

litigable

/'litigəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

litigable

/'litigəbl/

tính từ

  • có thể tranh chấp, có thể kiện cáo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Such as can be litigated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...