Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

litigable

/'litigəbl/

tính từ

  • có thể tranh chấp, có thể kiện cáo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Such as can be litigated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...