Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19336

litigant

/'litigənt/

danh từ

  • người kiện
  • người hay kiện; người thích kiện cáo
Biến thể từ litigants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) a party to a lawsuit; someone involved in litigation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...