Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

litotes

/'laitouti:z/

danh từ

  • (văn học) cách nói giảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. understatement for rhetorical effect (especially when expressing an affirmative by negating its contrary)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...