Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

litotes

/'laitouti:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

litotes

/'laitouti:z/

danh từ

  • (văn học) cách nói giảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. understatement for rhetorical effect (especially when expressing an affirmative by negating its contrary)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...