Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

littery

/'litəri/

tính từ

  • đầy rác rưởi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Covered or encumbered with litter; consisting of or\n constituting litter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...