Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

little brother /ˈlɪtl ˈbrʌðər/

danh từ

  • em trai (em trai trong gia đình)
    • my little brother: em trai của tôi
    • little brother and sister: em trai và em gái

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...