little-known
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
little-known
/'litl'noun/
tính từ
- ít ai biết đến
Định nghĩa tiếng Anh
s unknown to most people
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s unknown to most people
Đang tải...