little-known
/'litl'noun/
tính từ
- ít ai biết đến
Biến thể từ
little-knowns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
s unknown to most people
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s unknown to most people
Đang tải...