Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liturgically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liturgically

//

* phó từ
  • theo nghi thức tế lễ
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the manner of a liturgy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...