Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

liturgically

//

* phó từ
  • theo nghi thức tế lễ
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the manner of a liturgy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...