Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

liturgics

//

* danh từ
  • sự khảo sát nghi thức tế lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n the study of liturgies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...