Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liturgics

/li't\\\\:dʒiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liturgics

//

* danh từ
  • sự khảo sát nghi thức tế lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n the study of liturgies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...