Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

livableness

/'livəblnis/

danh từ

  • tính có thể ở được
  • sự đáng sống; sự có thể sống được
  • sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...