Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

live apart

/lɪv əˈpɑrt/

Nghĩa thường dùng

sống ở những nơi khác nhau động từ

“They choose to live apart for personal reasons.”Họ chọn sống riêng vì lý do cá nhân.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...