Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

live in the past

/lɪv ɪn ðə pɑːst/

Nghĩa thường dùng

sống trong quá khứ, không chịu buông bỏ những gì đã qua thành ngữ

“Stop living in the past — focus on what you can do now.”Đừng sống trong quá khứ nữa — hãy tập trung vào những gì bạn có thể làm bây giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...