Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

livecam

/ˈlaɪv.kæm/

Nghĩa thường dùng

camera trực tiếp danh từ

“The livecam shows the beach in real-time.”Camera trực tiếp cho thấy bãi biển theo thời gian thực.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • camera trực tiếp

ví dụ

The livecam shows the beach in real-time. — Camera trực tiếp cho thấy bãi biển theo thời gian thực.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...