Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27955

liveliness

/'laivlinis/

danh từ

  • tính vui vẻ, tính hoạt bát, tính hăng hái, tính năng nổ, tính sôi nổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. general activity and motion\nn. animation and energy in action or expression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...