Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liveliness

/'laivlinis/ phổ biến #27955
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liveliness

/'laivlinis/

danh từ

  • tính vui vẻ, tính hoạt bát, tính hăng hái, tính năng nổ, tính sôi nổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. general activity and motion n. animation and energy in action or expression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...