livelong
/'livlɔɳ/ phổ biến #43743
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
livelong
/'livlɔɳ/
tính từ, (thơ ca)
- toàn bộ, toàn thể, trọn vẹn, trọn
- the livelong day: trọn ngày, suốt cả ngày
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of time) constituting the full extent or duration