livelong
/'livlɔɳ/
tính từ, (thơ ca)
- toàn bộ, toàn thể, trọn vẹn, trọn
- the livelong day: trọn ngày, suốt cả ngày
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of time) constituting the full extent or duration
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. (of time) constituting the full extent or duration
Đang tải...