Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

livelong

/'livlɔɳ/ phổ biến #43743
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

livelong

/'livlɔɳ/

tính từ, (thơ ca)

  • toàn bộ, toàn thể, trọn vẹn, trọn
    • the livelong day: trọn ngày, suốt cả ngày
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of time) constituting the full extent or duration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...