liver sausage
/ˈlivə ˈsɔsidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
liver sausage
//
* danh từ- xúc xích gan
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...