Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

liver-coloured

/'livə'kʌləd/

tính từ

  • có màu nâu đỏ thẫm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...