liver-complaint
/'livəkəm'pleint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
liver-complaint
/'livəkəm'pleint/
danh từ
- bệnh đau gan
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...