Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43729

liverwurst

/'livəwə:st/

danh từ

  • xúc xích gan
Định nghĩa tiếng Anh

n sausage containing ground liver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...