liverwurst
/'livəwə:st/ phổ biến #43729
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
liverwurst
/'livəwə:st/
danh từ
- xúc xích gan
Định nghĩa tiếng Anh
n sausage containing ground liver
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n sausage containing ground liver
Đang tải...