Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6173

livestock

/'laivstɔk/

danh từ

  • vật nuôi, thú nuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. any animals kept for use or profit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...