Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lividity

/li'viditi/ phổ biến #45995
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lividity

/li'viditi/

danh từ

  • sắc xám xịt
  • sắc tái mét, sắc tái nhợt, sắc tím bầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of fury so great the face becomes discolored

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...