Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lividly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lividly

//

* phó từ
  • tím gan, cáu tiết
Định nghĩa tiếng Anh

r in a livid manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...