lividness
/li'viditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lividness
/li'viditi/
danh từ
- sắc xám xịt
- sắc tái mét, sắc tái nhợt, sắc tím bầm
Định nghĩa tiếng Anh
n. Lividity.
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Lividity.
Đang tải...