Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

living-in

//

* tính từ
  • đang ở trong nhà
  • đang ở bệnh viên (bệnh nhân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...