living-in
/'liviŋin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
living-in
//
* tính từ- đang ở trong nhà
- đang ở bệnh viên (bệnh nhân)
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...